Diễn Đàn

/
Trang ChínhCalendarGalleryTrợ giúpTìm kiếmThành viênĐăng kýĐăng Nhập

 

 Từ vựng về tính cách

Xem chủ đề cũ hơn Xem chủ đề mới hơn Go down 
Tác giảThông điệp
Alpha
HẠ NGHỊ VIỆN
HẠ NGHỊ VIỆN


Giới tính : Nữ
Tổng số bài gửi : 419
Điểm NHIỆT TÌNH : 919
Ngày tham gia : 14/08/2009
Đến từ : Alpha English Center
Job/hobbies : Hightech
Tâm trang : Good Mood

Bài gửiTiêu đề: Từ vựng về tính cách   Thu Nov 05, 2009 12:30 am




    Từ vựng về tính cách con người


    aggressive: hung hăng; xông xáo( )
    ambitious: có nhiều tham vọng
    cautious: thận trọng, cẩn thận
    careful: cẩn thận
    cheerful/amusing: vui vẻ
    clever: khéo léo
    tacful: khéo xử, lịch thiệp
    competitive: cạnh tranh, đua tranh
    confident: tự tin
    creative: sáng tạo
    dependable: đáng tin cậy
    dumb: không có tiếng nói
    enthusiastic: hăng hái, nhiệt tình
    easy-going: dễ tính
    extroverted: hướng ngoại
    faithful: chung thuỷ
    introverted: hướng nội
    generous: rộng lượng
    gentle: nhẹ nhàng
    humorous: hài hước
    honest: trung thực
    imaginative: giàu trí tưởng tượng
    intelligent: thông minh(smart)
    kind: tử tế
    loyal: trung thành
    observant: tinh ý
    optimistic: lạc quan
    patient: kiên nhẫn
    pessimistic: bi quan
    polite: lịch sự
    outgoing: hướng ngoại, thân thiện(sociable, friendly)
    open-minded: khoáng đạt
    quite: ít nói
    rational: có lý trí, có chừng mực
    reckless: hấp tấp
    sincere: thành thật, chân thật
    stubborn: bướng bỉnh(as stubborn as a mule)
    talkative: lắm mồm
    understanding: hiểu biết(an understanding man)
    wise: thông thái, uyên bác(a wise man)

    lazy: lười biếng
    hot-temper: nóng tính
    bad-temper: khó chơi
    selfish: ích kỷ
    mean: keo kiệt
    cold: lạnh lùng
    Silly/stupid: ngu ngốc, ngốc nghếch
    Crazy: điên cuồng (mang tính tích cực)
    Mad: điên, khùng
    Aggressive: xấu bụng
    Unkind: xấu bụng, không tốt
    Unpleasant: khó chịu
    Cruel: độc ác



    Alpha




Về Đầu Trang Go down
http://CLCgk.forumotion.net
Alpha
HẠ NGHỊ VIỆN
HẠ NGHỊ VIỆN


Giới tính : Nữ
Tổng số bài gửi : 419
Điểm NHIỆT TÌNH : 919
Ngày tham gia : 14/08/2009
Đến từ : Alpha English Center
Job/hobbies : Hightech
Tâm trang : Good Mood

Bài gửiTiêu đề: Re: Từ vựng về tính cách   Thu Nov 05, 2009 12:32 am




    Từ vựng về sự di chuyển của con người và con vật


    APES -> swing : khỉ -> đu ,nhãy
    ASSES -> jog : lừa -> đi chậm rãi
    BABIES -> crawl : em bé -> bò
    BEARS -> tumble : gấu -> đi mạnh mẽ
    BEES -> flit : ong -> bay vù vù
    BEETLES -> crawl : bọ cánh cứng -> bò
    BIRDS -> fly ,flutter,hop,glide,dive : chim -> bay ,vỗ cánh,nhảy lượn ,lao
    BULLS -> charge : đi đủng đỉnh
    CATS -> steal : mèo -> đi rón rén
    CATTLE -> wander : gia súc -> đi lảng vảng ,đi thơ thẫn
    COCKS -> strut : gà trống -> đi khệnh khạng
    DEER -> bound : hươi,nai -> nhảy cẩng
    DOGS -> run ,trot : chó -> chạy ,chạy lon ton
    DONKEYS -> trot : lừa -> chạy lon ton
    DUCKS -> waddle : vịt -> đi lạch bạch
    EAGLES -> swoop : đại bàng -> bay lượn ,sà xuống
    ELEPHANTS -> charge,amble : voi -> đi thong thả ,chậm rãi
    FLIES -> flit : ruồi -> bay vù
    GEESE ->waddle : ngỗng -> đi lạch bạch
    GRASSHOPPERS -> hop : châu chấu -> nhảy ,búng
    HENS -> strut : gà máy -> đi khệnh khạng
    HORSES -> gallop,trot : ngựa -> chạy lon ton ,phi



    Alpha




Về Đầu Trang Go down
http://CLCgk.forumotion.net
 

Từ vựng về tính cách

Xem chủ đề cũ hơn Xem chủ đề mới hơn Về Đầu Trang 
Trang 1 trong tổng số 1 trang
* Viết tiếng Việt có dấu, là tôn trọng người đọc.
* Chia sẻ bài sưu tầm có ghi rõ nguồn, là tôn trọng người viết.
* Thực hiện những điều trên, là tôn trọng chính mình.

- Nếu chèn smiles có vấn đề thì bấm a/A trên phải khung viết bài

Permissions in this forum:Bạn không có quyền trả lời bài viết
Diễn Đàn :: »-(¯`v´¯)-» ENGLISH CLUB »-(¯`v´¯)-» :: TIẾNG ANH GIAO TIẾP :: HỌC TỪ VỰNG-
free counters